猛虎[měng hǔ] [猛 虎]Lưu từKháchổ dữChữ trong từ猛měnghung dữ虎hǔcon hổTừ cùng chữ:老虎lǎo hǔHSK 4hổ猛烈měng lièHSK 8mãnh liệt猛然měng ránHSK 8đột nhiên马虎mǎ huHSK 8cẩu thả