猝不及防[cù bù jí fáng] [猝 BẤT 及 防]Lưu từKhácbị bất ngờ; không kịp phòng bịChữ trong từ猝cùđột ngột不bùBẤTkhông及jívà防fángbảo vệTừ cùng chữ:预防yù fángHSK 3ngăn ngừa消防xiāo fángHSK 5cứu hoả国防guó fángHSK 7quốc phòng提防dī fangHSK 9đề phòng