猴儿精[hóu r jīng] [猴 儿 精]Lưu từKhác(phương ngữ) khôn lanh; thông minhChữ trong từ猴hóukhỉ儿rénbiến thể của 人 (rén)精jīngtinh nhuệTừ cùng chữ:猴子hóu ziHSK 4con khỉ酒精jiǔ jīngHSK 8cồn精益求精jīng yì qiú jīngHSK 8(thành ngữ) không ngừng cải thiện味精wèi jīngHSK 9bột ngọt