王颖[wáng yǐng] [王 颖]Lưu từKhácWayne Wang (1949-), đạo diễn phim người Mỹ gốc HoaChữ trong từ王wángvua hoặc quốc vương颖yǐngđầu hạtTừ cùng chữ:王后wáng hòuHSK 6hoàng hậu王子wáng zǐHSK 6hoàng tử新颖xīn yǐngHSK 9mới lạ王国wáng guóHSK 9vương quốc王牌wáng páiHSK 9quân át chủ bài