玩咖[wán kā] [玩 咖]Lưu từKhác(tiếng lóng) kẻ ăn chơi; playboy; người thích tiệc tùngChữ trong từ玩wánchơi咖kācà phêTừ cùng chữ:玩儿wán rHSK 1chơi玩具wán jùHSK 3đồ chơi玩弄wán nòngHSK 6đùa giỡn玩耍wán shuǎHSK 9chơi đùa (như trẻ con)玩意儿wán yì rHSK 9đồ chơi