玩意儿【玩意兒】
[wán yì r] [玩 意 儿]
đồ chơi; món đồ; thứ
指玩具、小物件或泛指某种事物。
他随身带着一个精巧的小玩意儿,据说能驱蚊。
tā suí shēn dài zhe yí gè jīng qiǎo de xiǎo wán yì r, jù shuō néng qū wén.Anh ấy mang theo bên mình một món đồ chơi nhỏ tinh xảo, nghe nói có thể đuổi muỗi.
1.Tiết mục biểu diễn nghệ thuật dân gian hoặc trò tiêu khiển
曲艺、杂技等民间表演艺术或玩耍比赛。
街头艺人表演的杂技真是绝妙的玩意儿。
jiē tóu yì rén biǎo yǎn de zá jì zhēn shì jué miào de wán yì r.Tiết mục xiếc của nghệ nhân đường phố biểu diễn quả là trò hay tuyệt diệu.
2.Kẻ chẳng ra gì, thứ không ra gì (khinh miệt)
用于鄙视、嘲弄人或事物。
他算个什么玩意儿,竟敢这样说话!
tā suàn gè shén me wán yì r, jìng gǎn zhè yàng shuō huà!Hắn ta là cái thớ gì chứ, dám ăn nói như vậy!
这种普通的小玩意儿,谁还会去稀罕呢?
zhè zhǒng pǔ tōng de xiǎo wán yì r, shuí hái huì qù xī hǎn ne?Món đồ chơi nhỏ bình thường này, ai mà thèm coi trọng chứ?