玫瑰星云[méi guī xīng yún] [玫 瑰 星 云]Lưu từKháctinh vân Hoa Hồng NGC 2237Chữ trong từ玫méingọc đẹp瑰guīđá bán quý星xīngngôi sao云yúnmâyTừ cùng chữ:多云duō yúnHSK 2có mây (khí tượng)乌云wū yúnHSK 6mây đen风云fēng yúnHSK 7thời tiết玫瑰méi guīHSK 8cây hồng rugosa (Rosa rugosa)