玻尿酸[bō niào suān] [玻 尿 酸]Lưu từKhácaxit hyaluronic; hyaluronanChữ trong từ玻bōthủy tinh尿niàotiểu tiện酸suānchuaTừ cùng chữ:玻璃bō liHSK 5thủy tinh心酸xīn suānHSK 9cảm thấy buồn辛酸xīn suānHSK 9chua xótTừ cận nghĩa:透明质酸tòu míng zhì suānaxit hyaluronic