玻意耳[bō yì ěr] [玻 意 耳]Lưu từKhácRobert Boyle (1627-1691), nhà hóa học người AnhChữ trong từ玻bōthủy tinh意yìý tưởng耳ěrtaiTừ cùng chữ:玻璃bō liHSK 5thủy tinh刺耳cì ěrHSK 7chói tai交头接耳jiāo tóu jiē ěrHSK 8thì thầm to nhỏ với nhau悦耳yuè ěrHSK 9nghe hay