班禅喇嘛[bān chán lǎ ma] [班 禅 喇 嘛]Lưu từKhácLạt ma BanthiềnChữ trong từ班bānnhóm禅chándhya-na (tiếng Phạn)喇lā(từ tượng thanh) âm thanh của gió, mưa, v.v.嘛matrợ từ biểu thị điều gì đó hiển nhiênTừ cùng chữ:班长bān zhǎngHSK 2lớp trưởng班级bān jíHSK 3lớp học (nhóm học sinh)班主任bān zhǔ rènHSK 5giáo viên chủ nhiệm