班驳[bān bó] [班 驳]Lưu từKhácbiến thể của 斑驳 (bān bó)Chữ trong từ班bānnhóm驳bóloang lổTừ cùng chữ:班长bān zhǎngHSK 2lớp trưởng班级bān jíHSK 3lớp học (nhóm học sinh)班主任bān zhǔ rènHSK 5giáo viên chủ nhiệm反驳fǎn bóHSK 7phản bác