瓜子脸[guā zǐ liǎn] [瓜 子 脸]Lưu từKháckhuôn mặt trái xoanChữ trong từ瓜guādưa子zǐcon trai脸liǎnkhuôn mặtTừ cùng chữ:笑脸xiào liǎnHSK 6khuôn mặt tươi cười丢脸diū liǎnHSK 7mất mặt瓜分guā fēnHSK 7phân chia瓜子guā zǐHSK 7hạt dưa愁眉苦脸chóu méi kǔ liǎnHSK 7trông lo âu (thành ngữ)