瓜菜[guā cài] [瓜 菜]Lưu từKhácrau quảChữ trong từ瓜guādưa菜càirau (lượng từ: 棵 (kē))Từ cùng chữ:白菜bái càiHSK 3cải thảo蔬菜shū càiHSK 5rau瓜分guā fēnHSK 7phân chia瓜子guā zǐHSK 7hạt dưaTừ cận nghĩa:果蔬guǒ shūrau quả蔬果shū guǒrau quả