蔬果[shū guǒ] [蔬 果]Lưu từKhácrau quảChữ trong từ蔬shūrau果guǒtrái câyTừ cùng chữ:水果shuǐ guǒHSK 1trái cây如果rú guǒHSK 2nếu结果jié guǒHSK 2kết quả后果hòu guǒHSK 3hậu quả成果chéng guǒHSK 3kết quả效果xiào guǒHSK 3kết quả苹果píng guǒHSK 3quả táo蔬菜shū càiHSK 5rau硕果shuò guǒHSK 9thành tựu lớnXem thêm (1)Từ cận nghĩa:果蔬guǒ shūrau quả瓜菜guā càirau quả