畏忌[wèi jì] [畏 忌]Lưu từKhácbị nỗi sợ kiềm chế; dè dặt; ngần ngạiChữ trong từ畏wèisợ忌jìkiêng kỵTừ ghép:无所畏忌wú suǒ wèi jìkhông sợ hậu quảTừ cùng chữ:妒忌dù jìHSK 7ghen tỵ với (thành tích của ai đó, v.v.)禁忌jìn jìHSK 8điều cấm kỵ畏惧wèi jùHSK 9sợ畏缩wèi suōHSK 9rụt rè