疃[tuǎn]Lưu từKháclàng; dấu vết động vậtTừ cận nghĩa:两liǎngHSK 1hai乡镇xiāng zhènHSK 6làng村庄cūn zhuāngHSK 6làng公两gōng liǎnglạng (hectogram)墟里xū lǐlàng屯子tún zilàng村寨cūn zhàilàng (có rào chắn)村里cūn lǐlàng