墟里[xū lǐ] [墟 里]Lưu từKháclàngChữ trong từ墟xūtàn tích里lǐlótTừ cùng chữ:哪里nǎ lǐHSK 1ở đâu?家里jiā lǐHSK 1nhà这里zhè lǐHSK 1ở đây那里nà liHSK 1ở đó公里gōng lǐHSK 2kilômét夜里yè liHSK 2trong đêm心里xīn liHSK 2trong lòng手里shǒu lǐHSK 4trong tay眼里yǎnliHSK 4trong mắtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:两liǎngHSK 1hai乡镇xiāng zhènHSK 6làng村庄cūn zhuāngHSK 6làng疃tuǎnlàng公两gōng liǎnglạng (hectogram)屯子tún zilàng村寨cūn zhàilàng (có rào chắn)村里cūn lǐlàng