屯子[tún zi] [屯 子]Lưu từKháclàngChữ trong từ屯túnđóng quân子zǐcon traiTừ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bàn个子gè ziHSK 2chiều cao例子lì ziHSK 2trường hợpXem thêm (3)Từ cận nghĩa:两liǎngHSK 1hai乡镇xiāng zhènHSK 6làng村庄cūn zhuāngHSK 6làng疃tuǎnlàng公两gōng liǎnglạng (hectogram)墟里xū lǐlàng村寨cūn zhàilàng (có rào chắn)村里cūn lǐlàng