疮痍[chuāng yí] [疮 痍]Lưu từKhácvết thương; loét da; (nghĩa bóng) sự tàn phá của chấn thươngChữ trong từ疮chuāngvết loét痍yívết bầmTừ ghép:满目疮痍mǎn mù chuāng yíkhắp nơi đập vào mắt là cảnh tượng hoang tàn (thành ngữ)疮痍满目chuāng yí mǎn mùkhắp nơi đập vào mắt là cảnh tượng tàn phá (thành ngữ)Từ cận nghĩa:伤口shāng kǒuHSK 6vết thương创伤chuāng shāngHSK 7vết thương创口chuāng kǒuvết thương疮口chuāng kǒuvết thương