满目疮痍[mǎn mù chuāng yí] [满 目 疮 痍]Lưu từKháckhắp nơi đập vào mắt là cảnh tượng hoang tàn (thành ngữ)Chữ trong từ满mǎnlấp đầy目mùmắt疮chuāngvết loét痍yívết bầmTừ cùng chữ:满意mǎn yìHSK 2hài lòng满足mǎn zúHSK 3thoả mãn满怀mǎn huáiHSK 8tràn ngập trong lòng