创口[chuāng kǒu] [创 口]Lưu từKhácvết thương; vết cắtChữ trong từ创chuàngsáng lập口kǒumiệngTừ ghép:创口贴chuāng kǒu tiēbăng cá nhânTừ cùng chữ:路口lù kǒuHSK 1giao lộ门口mén kǒuHSK 1cửa ra vào人口rén kǒuHSK 2dân số入口rù kǒuHSK 2lối vào出口chū kǒuHSK 2lối ra创业chuàng yèHSK 3bắt đầu sự nghiệp创作chuàng zuòHSK 3sáng tác创新chuàng xīnHSK 3đề xuất ý tưởng mới创造chuàng zàoHSK 3tạo raXem thêm (3)Từ cận nghĩa:伤口shāng kǒuHSK 6vết thương创伤chuāng shāngHSK 7vết thương疮口chuāng kǒuvết thương疮痍chuāng yívết thương