创口贴[chuāng kǒu tiē] [创 口 贴]Lưu từKhácbăng cá nhânChữ trong từ创chuàngsáng lập口kǒumiệng贴tiēdánTừ cùng chữ:创业chuàng yèHSK 3bắt đầu sự nghiệp创作chuàng zuòHSK 3sáng tác创新chuàng xīnHSK 3đề xuất ý tưởng mới创造chuàng zàoHSK 3tạo ra创立chuàng lìHSK 5thành lập粘贴zhān tiēHSK 5dán补贴bǔ tiēHSK 5trợ cấp创办chuàng bànHSK 6thành lập创建chuàng jiànHSK 6thành lậpXem thêm (3)Từ cận nghĩa:OK绷O K bēngbăng cá nhân (Đài Loan)创可贴chuāng kě tiēbăng cá nhân止血贴zhǐ xuè tiēbăng cá nhân