创可贴
[chuāng kě tiē] [创 可 贴]
băng cá nhân; băng dán vết thương
请帮我去药店买一盒创可贴。
qǐng bāng wǒ qù yào diàn mǎi yì hé chuàng kě tiē.Làm phiền giúp tôi ra nhà thuốc mua một hộp băng dán cá nhân.
[chuāng kě tiē] [创 可 贴]
băng cá nhân; băng dán vết thương
请帮我去药店买一盒创可贴。
qǐng bāng wǒ qù yào diàn mǎi yì hé chuàng kě tiē.Làm phiền giúp tôi ra nhà thuốc mua một hộp băng dán cá nhân.