疲塌[pí ta] [疲 塌]Lưu từKhácbiến thể của 疲沓 (pí ta)Chữ trong từ疲pímệt mỏi塌tāsụp đổTừ cùng chữ:倒塌dǎo tāHSK 7sụp đổ (công trình)疲倦pí juànHSK 8mệt mỏi疲劳pí láoHSK 8mệt mỏi疲惫pí bèiHSK 8kiệt sức疲惫不堪pí bèi bù kānHSK 8kiệt sức