登遐[dēng xiá] [登 遐]Lưu từKháccái chết của hoàng đếChữ trong từ登dēngleo (lên độ cao)遐xiáxa xôiTừ cùng chữ:登山dēng shānHSK 4leo núi登录dēng lùHSK 4đăng nhập登记dēng jìHSK 4đăng ký (tên)登机牌dēng jī páiHSK 5thẻ lên máy bay登机dēng jīHSK 7lên máy bay登陆dēng lùHSK 7đổ bộ