白杨
[bái yáng] [白 杨]
cây bạch dương; lượng từ: 棵 (kē)
道路两旁栽种着一排排挺拔的白杨树。
dào lù liǎng páng zāi zhòng zhe yì pái pái tǐng bá de bái yáng shù.Hai bên đường trồng từng hàng cây bạch dương cao vút, thẳng tắp.
[bái yáng] [白 杨]
cây bạch dương; lượng từ: 棵 (kē)
道路两旁栽种着一排排挺拔的白杨树。
dào lù liǎng páng zāi zhòng zhe yì pái pái tǐng bá de bái yáng shù.Hai bên đường trồng từng hàng cây bạch dương cao vút, thẳng tắp.