白茅[bái máo] [白 茅]Lưu từKháccỏ tranh (Imperata cylindrica), dùng để lợp mái ở Trung Quốc và IndonesiaChữ trong từ白báitrắng茅máocỏ lauTừ cùng chữ:白天bái tiānHSK 1ban ngày白色bái sèHSK 2màu trắng白菜bái càiHSK 3cải thảo白酒bái jiǔHSK 5baijiu, một loại rượu thường được chưng cất từ cao lương白领bái lǐngHSK 6lao động trí óc白白bái báiHSK 7uổng công