皮皮虾[pí pí xiā] [皮 皮 虾]Lưu từKháctôm títChữ trong từ皮pída皮pída虾xiātômTừ cùng chữ:皮包pí bāoHSK 3túi xách皮肤pí fūHSK 5da皮鞋pí xiéHSK 5giày da皮球pí qiúHSK 6quả bóng (làm bằng cao su, da v.v.)皮革pí géHSK 6da皮带pí dàiHSK 8dây đeoTừ cận nghĩa:爬虾pá xiātôm tít虾蛄xiā gūtôm tít虾爬子xiā pá zitôm tít