盐巴[yán bā] [盐 巴]Lưu từKhácmuối ănChữ trong từ盐yánmuối巴bākhao khátTừ cùng chữ:嘴巴zuǐ baHSK 4miệng (lượng từ: 张 (zhāng))大巴dà bāHSK 4(thông tục) xe buýt lớn尾巴wěi baHSK 4đuôiTừ cận nghĩa:食盐shí yánmuối ăn餐桌盐cān zhuō yánmuối ăn