餐桌盐[cān zhuō yán] [餐 桌 盐]Lưu từKhácmuối ănChữ trong từ餐cānbữa ăn桌zhuōbàn盐yánmuốiTừ cùng chữ:餐厅cān tīngHSK 5phòng ăn餐饮cān yǐnHSK 5đồ ăn và thức uống餐馆cān guǎnHSK 5nhà hàng餐桌cān zhuōHSK 7bàn ănTừ cận nghĩa:盐巴yán bāmuối ăn食盐shí yánmuối ăn