盘碗[pán wǎn] [盘 碗]Lưu từKhácbát đĩa; chén đĩa; đĩa và cốcChữ trong từ盘pánđĩa碗wǎnbátTừ cùng chữ:盘子pán ziHSK 4khay盘旋pán xuánHSK 6xoắn ốc饭碗fàn wǎnHSK 7cái bát cơm盘算pán suànHSK 8tính toán