睆[huǎn]Lưu từKhácưa nhìn; dễ thươngTừ cận nghĩa:好看hǎo kànHSK 1ưa nhìn俏qiàoưa nhìn中看zhōng kànưa nhìn俊秀jùn xiùưa nhìn受看shòu kànưa nhìn好睇hǎo dìưa nhìn (tiếng Quảng Đông)顺眼shùn yǎnưa nhìn颜值高yán zhí gāoưa nhìn