俊秀[jùn xiù] [俊 秀]Lưu từKhácưa nhìn; thanh lịch; xinh đẹpChữ trong từ俊jùnthông minh秀xiù(hình thức kết hợp) tinh tếTừ cùng chữ:优秀yōu xiùHSK 4xuất sắc俊俏jùn qiàoHSK 8xinh xắnTừ cận nghĩa:好看hǎo kànHSK 1ưa nhìn俏qiàoưa nhìn睆huǎnưa nhìn中看zhōng kànưa nhìn受看shòu kànưa nhìn好睇hǎo dìưa nhìn (tiếng Quảng Đông)顺眼shùn yǎnưa nhìn颜值高yán zhí gāoưa nhìn