顺眼[shùn yǎn] [顺 眼]Lưu từKhácưa nhìn; đẹp mắtChữ trong từ顺shùntuân theo眼yǎnmắtTừ ghép:低眉顺眼dī méi shùn yǎnngoan ngoãn看不顺眼kàn bù shùn yǎnkhó chịu khi nhìnTừ cùng chữ:顺利shùn lìHSK 2một cách suôn sẻ顺序shùn xùHSK 4trình tự亲眼qīn yǎnHSK 6tận mắt红眼hóng yǎnHSK 7trở nên tức giận不起眼bù qǐ yǎnHSK 7không đáng chú ý抢眼qiǎng yǎnHSK 8bắt mắt一眼yī yǎnHSK 9một cái nhìn字眼zì yǎnHSK 9cách diễn đạt显眼xiǎn yǎnHSK 9dễ thấyXem thêm (3)Từ cận nghĩa:好看hǎo kànHSK 1ưa nhìn俏qiàoưa nhìn睆huǎnưa nhìn中看zhōng kànưa nhìn俊秀jùn xiùưa nhìn受看shòu kànưa nhìn好睇hǎo dìưa nhìn (tiếng Quảng Đông)颜值高yán zhí gāoưa nhìn