颜值高[yán zhí gāo] [颜 值 高]Lưu từKhácưa nhìnChữ trong từ颜yánmàu值zhíđáng giá高gāocaoTừ cùng chữ:提高tí gāoHSK 2nâng cao颜色yán sèHSK 2màu sắc跳高tiào gāoHSK 3nhảy cao (điền kinh)身高shēn gāoHSK 4chiều cao (của một người)升高shēng gāoHSK 5nâng lên崇高chóng gāoHSK 7cao cả水涨船高shuǐ zhǎng chuán gāoHSK 9nước lên thì thuyền lên (thành ngữ)Từ cận nghĩa:好看hǎo kànHSK 1ưa nhìn俏qiàoưa nhìn睆huǎnưa nhìn中看zhōng kànưa nhìn俊秀jùn xiùưa nhìn受看shòu kànưa nhìn好睇hǎo dìưa nhìn (tiếng Quảng Đông)顺眼shùn yǎnưa nhìn