睡莲[shuì lián] [睡 莲]Lưu từKháchoa súngChữ trong từ睡shuìngủ莲liánhoa senTừ cùng chữ:睡觉shuì jiàoHSK 1đi ngủ睡着shuì zháoHSK 4ngủ thiếp đi睡眠shuì miánHSK 5giấc ngủ睡袋shuì dàiHSK 9túi ngủ