瞎编[xiā biān] [瞎 编]Lưu từKhácbịa đặt (một câu chuyện)Chữ trong từ瞎xiāmù编biāndệtTừ ghép:瞎编乱造xiā biān luàn zàobịa đặt linh tinh và sai sự thậtTừ cùng chữ:改编gǎi biānHSK 7chuyển thể主编zhǔ biānHSK 9tổng biên tập邮编yóu biānHSK 9mã bưu điệnTừ cận nghĩa:诌zhōubịa đặt (một câu chuyện)