瞎编乱造[xiā biān luàn zào] [瞎 编 乱 造]Lưu từKhácbịa đặt linh tinh và sai sự thậtChữ trong từ瞎xiāmù编biāndệt乱luàntrong tình trạng rối loạn造zàolàmTừ cùng chữ:创造chuàng zàoHSK 3tạo ra制造zhì zàoHSK 3sản xuất改造gǎi zàoHSK 3cải tạo构造gòu zàoHSK 4cấu trúc建造jiàn zàoHSK 5xây dựng打造dǎ zàoHSK 6tạo ra编造biān zàoHSK 7biên soạn人造rén zàoHSK 8nhân tạo酿造niàng zàoHSK 8Xem thêm (3)