矫健[jiǎo jiàn] [矫 健]Lưu từKháckhỏe mạnh và cường tráng; sung sứcChữ trong từ矫jiǎosửa chữa健jiànkhỏe mạnhTừ cùng chữ:保健bǎo jiànHSK 6bảo vệ sức khỏe矫正jiǎo zhèngHSK 8sửa chữa稳健wěn jiànHSK 9vững vàngTừ cận nghĩa:茁壮zhuó zhuàngkhỏe mạnh và cường tráng身强力壮shēn qiáng lì zhuàngkhỏe mạnh và cường tráng