身强力壮[shēn qiáng lì zhuàng] [身 强 力 壮]Lưu từKháckhỏe mạnh và cường tráng; vạm vỡ; rắn chắcChữ trong từ身shēncơ thể强qiángmạnh力lìsức mạnh壮zhuànglàm mạnhTừ cùng chữ:身上shēn shangHSK 1trên người身体shēn tǐHSK 1cơ thể身边shēn biānHSK 2bên cạnh身份证shēn fèn zhèngHSK 3thẻ căn cước身份shēn fènHSK 4nhân dạng身材shēn cáiHSK 4vóc dáng身高shēn gāoHSK 4chiều cao (của một người)强壮qiáng zhuàngHSK 6mạnh mẽ健壮jiàn zhuàngHSK 8cường trángXem thêm (3)Từ cận nghĩa:矫健jiǎo jiànkhỏe mạnh và cường tráng茁壮zhuó zhuàngkhỏe mạnh và cường tráng