矬[cuó]Lưu từKhácthấp; lùnTừ ghép:矮矬ǎi cuóthấp (về chiều cao)矬子里拔将军cuó zi lǐ bá jiāng jūnnghĩa đen: chọn tướng quân trong đám người lùn (thành ngữ)Từ cận nghĩa:低dīHSK 2thấp矮ǎiHSK 4thấp塔tǎHSK 6chùa tháp卑bēithấp陋lòuthấp隰xíthấp低矮dī ǎithấp塔楼tǎ lóutháp (của tòa nhà)矮矬ǎi cuóthấp (về chiều cao)Xem thêm (1)