塔楼[tǎ lóu] [塔 楼]Lưu từKháctháp (của tòa nhà)Chữ trong từ塔tǎchùa tháp楼lóunhà có hơn 1 tầngTừ cùng chữ:教学楼jiào xué lóuHSK 1tòa nhà trường học上楼shàng lóuHSK 4đi lên lầu下楼xià lóuHSK 4đi xuống lầu大楼dà lóuHSK 4toà nhà (khá lớn, nhiều tầng)写字楼xiě zì lóuHSK 6tòa nhà văn phòng酒楼jiǔ lóuHSK 8nhà hàng居民楼jū mín lóuHSK 8tòa nhà chung cư