隰[xí]Lưu từKhácthấp; đất lầy lộiTừ ghép:隰县xí xiànhuyện Tịch ở Lâm Phần 临汾 (lín fén), Sơn TâyTừ cận nghĩa:低dīHSK 2thấp矮ǎiHSK 4thấp塔tǎHSK 6chùa tháp卑bēithấp矬cuóthấp陋lòuthấp低矮dī ǎithấp塔楼tǎ lóutháp (của tòa nhà)矮矬ǎi cuóthấp (về chiều cao)Xem thêm (1)