石膏
[shí gāo] [石 膏]
thạch cao CaSO4·2(H2O); thạch cao; bó bột (cho xương gãy)
石膏浆很快就会完全凝固。
shí gāo jiāng hěn kuài jiù huì wán quán níng gù.Vữa thạch cao sẽ nhanh chóng đông cứng hoàn toàn.
[shí gāo] [石 膏]
thạch cao CaSO4·2(H2O); thạch cao; bó bột (cho xương gãy)
石膏浆很快就会完全凝固。
shí gāo jiāng hěn kuài jiù huì wán quán níng gù.Vữa thạch cao sẽ nhanh chóng đông cứng hoàn toàn.