生石膏[shēng shí gāo] [生 石 膏]Lưu từKhácthạch cao CaSO4·2(H2O); thạch caoChữ trong từ生shēngđược sinh石shíđá膏gàolàm ẩmTừ cùng chữ:生日shēng rìHSK 1sinh nhật生气shēng qìHSK 1nổi giận生病shēng bìngHSK 1bị ốm生活shēng huóHSK 2sống生词shēng cíHSK 2từ mới (trong sách giáo khoa)生产shēng chǎnHSK 3sản xuất生动shēng dòngHSK 3sinh động生命shēng mìngHSK 3sự sống (như đặc trưng của sinh vật)生存shēng cúnHSK 3tồn tạiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:石膏shí gāothạch cao CaSO4·2(H2O)