石膏墙板[shí gāo qiáng bǎn] [石 膏 墙 板]Lưu từKháctấm thạch cao; tấm vách thạch cao; tấm ván thạch caoChữ trong từ石shíđá膏gàolàm ẩm墙qiángtường (lượng từ: 面 (miàn), 堵 (dǔ))板bǎntấmTừ cùng chữ:黑板hēi bǎnHSK 2bảng đen石头shí touHSK 3đá石油shí yóuHSK 3dầu老板lǎo bǎnHSK 3sếp地板dì bǎnHSK 6sàn nhà叫板jiào bǎnHSK 8ra hiệu cho nhạc công (trong kinh kịch, bằng cách kéo dài một từ trư…拍板pāi bǎnHSK 8quyết định木板mù bǎnHSK 8tấm