砍伤[kǎn shāng] [砍 伤]Lưu từKháclàm bị thương bằng dao hoặc rìu; chém; cắt sâuChữ trong từ砍kǎnchặt伤shānglàm bị thươngTừ cùng chữ:受伤shòu shāngHSK 3bị thương悲伤bēi shāngHSK 5buồn创伤chuāng shāngHSK 7vết thương损伤sǔn shāngHSK 9làm hại重伤zhòng shāngHSK 9bị thương nặng