砷中毒[shēn zhòng dú] [砷 TRUNG 毒]Lưu từKhácngộ độc asenChữ trong từ砷shēnasen (hóa học)中zhōngTRUNGbên trong毒dúchất độcTừ cùng chữ:中毒zhòng dúHSK 5bị ngộ độc有毒yǒu dúHSK 5độc杀毒shā dúHSK 5khử trùng消毒xiāo dúHSK 5khử trùng病毒bìng dúHSK 5vi rút吸毒xī dúHSK 6sử dụng ma túy