硫酸铁[liú suān tiě] [硫 酸 铁]Lưu từKhácsắt (II) sunfatChữ trong từ硫liúlưu huỳnh (hoá học)酸suānchua铁tiěsắt (kim loại)Từ cùng chữ:地铁dì tiěHSK 2đường sắt ngầm高铁gāo tiěHSK 4đường sắt cao tốc钢铁gāng tiěHSK 5thép斩钉截铁zhǎn dīng jié tiěHSK 6nghĩa đen: chặt đinh chém sắt (thành ngữ)