碳减排[tàn jiǎn pái] [碳 减 排]Lưu từKhácgiảm phát thải carbonChữ trong từ碳tàncacbon (hoá học)减jiǎnhạ排páimột hàngTừ cùng chữ:安排ān páiHSK 3sắp xếp编排biān páiHSK 7sắp xếpTừ cận nghĩa:减碳jiǎn tàngiảm phát thải carbon